光学仪器
Phồn thể: 光學儀器
guāng xué yí qì
Âm Hán Việt: quang học nghi khí
1.dụng cụ quang học
optical instrument
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 光學儀器
guāng xué yí qì
Âm Hán Việt: quang học nghi khí
1.dụng cụ quang học
optical instrument
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác