光天化日
guāng tiān huà rì
Âm Hán Việt: quang thiên hoá nhật
1.ánh sáng ban ngày (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: hoà bình và thịnh vượng
3.giữa ban ngày ban mặt
the full light of day (idiom) · fig. peace and prosperity · in broad daylight
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác