光合作用
guāng hé zuò yòng
Âm Hán Việt: quang hợp tác dụng
1.quang hợp
photosynthesis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácguāng hé zuò yòng
Âm Hán Việt: quang hợp tác dụng
1.quang hợp
photosynthesis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác