光化性角化病
guāng huà xìng jiǎo huà bìng
Âm Hán Việt: quang hoá tính giác hoá bệnh
1.(y học) dày sừng quang hoá, còn gọi là dày sừng ánh sáng mặt trời
(medicine) actinic keratosis, aka solar keratosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác