先锋队
Phồn thể: 先鋒隊
xiān fēng duì
Âm Hán Việt: tiên phong đội
1.đội tiên phong
vanguard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 先鋒隊
xiān fēng duì
Âm Hán Việt: tiên phong đội
1.đội tiên phong
vanguard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác