先进集体
Phồn thể: 先進集體
xiān jìn jí tǐ
Âm Hán Việt: tiên tiến tập thể
1.(vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu
(official accolade) pace-setting team; exemplary group
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác