先达
Phồn thể: 先達
xiān dá
Âm Hán Việt: tiên đạt
1.(văn học) các bậc tiền bối uyên bác của chúng ta
(literary) our learned predecessors
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác