先知先觉
Phồn thể: 先知先覺
xiān zhī xiān jué
Âm Hán Việt: tiên tri tiên giác
1.có sự nhìn xa trông rộng
2.một người có tầm nhìn xa
having foresight · a person of foresight
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác