先王之乐
Phồn thể: 先王之樂
xiān wáng zhī yuè
Âm Hán Việt: tiên vương chi nhạc
1.âm nhạc của các vua trước
the music of former kings
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác