先天性缺陷
xiān tiān xìng quē xiàn
Âm Hán Việt: tiên thiên tính khuyết hãm
1.dị tật bẩm sinh
birth defect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxiān tiān xìng quē xiàn
Âm Hán Việt: tiên thiên tính khuyết hãm
1.dị tật bẩm sinh
birth defect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác