先天与后天
Phồn thể: 先天與後天
xiān tiān yǔ hòu tiān
Âm Hán Việt: tiên thiên dữ hậu thiên
1.bẩm sinh và giáo dục
nature versus nurture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác