先兵后礼
Phồn thể: 先兵後禮
xiān bīng hòu lǐ
Âm Hán Việt: tiên binh hậu lễ
1.ngược lại với 先礼后兵
opposite of 先礼后兵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 先兵後禮
xiān bīng hòu lǐ
Âm Hán Việt: tiên binh hậu lễ
1.ngược lại với 先礼后兵
opposite of 先礼后兵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác