兆头
Phồn thể: 兆頭
zhào tou
Âm Hán Việt: triệu đầu
HSK 7-9
1.điềm
2.báo hiệu
3.dấu hiệu
omen · portent · sign
danh từbộ 儿
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác