元语言能力
Phồn thể: 元語言能力
yuán yǔ yán néng lì
Âm Hán Việt: nguyên ngữ ngôn năng lực
1.khả năng siêu ngôn ngữ
metalinguistic ability
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác