元胞自动机
Phồn thể: 元胞自動機
yuán bāo zì dòng jī
Âm Hán Việt: nguyên bào tự động cơ
1.máy tự động tế bào
cellular automaton
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác