元素周期表
Phồn thể: 元素週期表
yuán sù zhōu qī biǎo
Âm Hán Việt: nguyên tố chu kỳ biểu
1.bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)
periodic table of the elements (chemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác