元
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Yuán
Âm Hán Việt: nguyên
1.họ Yuán
2.triều Nguyên (1279-1368)
surname Yuan · Yuan dynasty (1279–1368)
yuán
Âm Hán Việt: nguyên
1.đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)
2.(hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp
3.(hình vị liên kết) cơ bản; nền tảng
4.(hình vị liên kết) cấu thành; phần
5.(tiền tố) siêu
6.(toán học) đối số; biến số
7.niên hiệu (của một triều đại)
8.(Đài Loan) (địa chất) đại
currency unit (esp. Chinese yuan) · (bound form) first; original; primary · (bound form) basic; fundamental · (bound form) constituent; part · (prefix) meta- · (math.) argument; variable · era (of a reign) · (Tw) (geology) eon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác