儿童基金会
Phồn thể: 兒童基金會
Ér tóng Jī jīn huì
Âm Hán Việt: nhi đồng cơ kim hội
1.UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)
UNICEF (United Nations Children's fund)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác