僵尸网络
Phồn thể: 僵屍網絡
jiāng shī wǎng luò
Âm Hán Việt: cương thi võng lạc
1.mạng máy tính ma
2.mạng thây ma
3.mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)
botnet · zombie network · slave network (used by spammers)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác