僵
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
jiāng
Âm Hán Việt: cương
HSK 7-9
1.cứng
2.ngõ cụt
3.cứng đơ (xác chết)
rigid · deadlock · stiff (corpse)
tính từtính từphó từbộ 亻
jiāng
Âm Hán Việt: cương
HSK 7-9
1.biến thể của 僵
variant of 僵
tính từtính từphó từbộ 亻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác