僮
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Zhuàng
Âm Hán Việt: tráng
1.biến thể cũ của 壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây
old variant of 壮, Zhuang ethnic group of Guangxi
tóng
Âm Hán Việt: đồng
1.người hầu trai
servant boy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác