僭主政治
jiàn zhǔ zhèng zhì
Âm Hán Việt: tiếm chủ chính trị
1.bạo chúa
2.chính quyền bởi kẻ tiếm quyền
tyranny · government by usurper
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác