僖
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Xī
Âm Hán Việt: hy
1.họ Xī
surname Xi
xī
Âm Hán Việt: hy
1.thận trọng
2.vui vẻ
3.vui mừng
cautious · merry · joyful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác