像
xiàng
Âm Hán Việt: tượng
HSK 3
1.giống
2.như
3.nhìn như
4.chẳng hạn
5.diện mạo
6.hình ảnh
7.chân dung
8.hình ảnh trong ánh xạ (toán học)
to resemble · to be like · to look as if · such as · appearance · image · portrait · image under a mapping (math.)
động từgiới từdanh từphó từbộ 亻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác