働
xx
Âm Hán Việt: động
1.(chữ quốc tự Nhật Bản) lao động; làm việc
(Japanese kokuji) labor; work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxx
Âm Hán Việt: động
1.(chữ quốc tự Nhật Bản) lao động; làm việc
(Japanese kokuji) labor; work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác