傻头傻脑
Phồn thể: 傻頭傻腦
shǎ tóu shǎ nǎo
Âm Hán Việt: xoạ đầu xoạ não
1.ngớ ngẩn
(idiom) stupid; muddle-headed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 傻頭傻腦
shǎ tóu shǎ nǎo
Âm Hán Việt: xoạ đầu xoạ não
1.ngớ ngẩn
(idiom) stupid; muddle-headed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác