傲霜斗雪
Phồn thể: 傲霜鬥雪
ào shuāng dòu xuě
Âm Hán Việt: ngạo sương đấu tuyết
see 欺霜傲雪
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 傲霜鬥雪
ào shuāng dòu xuě
Âm Hán Việt: ngạo sương đấu tuyết
see 欺霜傲雪
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác