催眠状态
Phồn thể: 催眠狀態
cuī mián zhuàng tài
Âm Hán Việt: thôi miên trạng thái
1.trạng thái thôi miên
hypnosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 催眠狀態
cuī mián zhuàng tài
Âm Hán Việt: thôi miên trạng thái
1.trạng thái thôi miên
hypnosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác