催泪瓦斯
Phồn thể: 催淚瓦斯
cuī lèi wǎ sī
Âm Hán Việt: thôi lệ ngoã tư
1.khí cay
tear gas
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 催淚瓦斯
cuī lèi wǎ sī
Âm Hán Việt: thôi lệ ngoã tư
1.khí cay
tear gas
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác