傅立叶变换
Phồn thể: 傅立葉變換
Fù lì yè biàn huàn
Âm Hán Việt: phó lập diệp biến hoán
1.(toán học) Biến đổi Fourier
(math.) Fourier transform
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác