傀儡
kuǐ lěi
Âm Hán Việt: quỷ lỗi
1.(nghĩa đen và bóng) con rối
(lit. and fig.) puppet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckuǐ lěi
Âm Hán Việt: quỷ lỗi
1.(nghĩa đen và bóng) con rối
(lit. and fig.) puppet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác