偷工减料
Phồn thể: 偷工減料
tōu gōng jiǎn liào
Âm Hán Việt: thâu công giảm liệu
1.làm qua loa và bớt xén vật liệu (thành ngữ)
2.xây dựng cẩu thả
3.công việc cẩu thả
to skimp on the job and stint on materials (idiom) · jerry-building · sloppy work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác