偷天换日
Phồn thể: 偷天換日
tōu tiān huàn rì
Âm Hán Việt: thâu thiên hoán nhật
1.thực hiện hành vi lừa đảo (thành ngữ)
2.gian xảo
3.lừa gạt người khác
4.lừa dối một cách táo bạo
to engage in fraudulent activities (idiom) · skulduggery · to hoodwink people · to cheat sb audaciously
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác