偷偷摸摸
tōu tōu mō mō
Âm Hán Việt: thâu thâu mò mò
1.một cách lén lút; vụng trộm
(idiom) surreptitious; sneaky
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctōu tōu mō mō
Âm Hán Việt: thâu thâu mò mò
1.một cách lén lút; vụng trộm
(idiom) surreptitious; sneaky
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác