偶然事件
ǒu rán shì jiàn
Âm Hán Việt: ngẫu nhiên sự kiện
1.tai nạn ngẫu nhiên
2.sự kiện tình cờ
random accident · chance event
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác