健美运动
Phồn thể: 健美運動
jiàn měi yùn dòng
Âm Hán Việt: kiện mỹ vận động
1.thể hình
body-building
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 健美運動
jiàn měi yùn dòng
Âm Hán Việt: kiện mỹ vận động
1.thể hình
body-building
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác