健步如飞
Phồn thể: 健步如飛
jiàn bù rú fēi
Âm Hán Việt: kiện bộ như phi
1.chạy nhanh như bay
running as fast as flying
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác