健康状况
Phồn thể: 健康狀況
jiàn kāng zhuàng kuàng
Âm Hán Việt: kiện khang trạng huống
1.tình trạng sức khỏe
health status
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác