停车计时器
Phồn thể: 停車計時器
tíng chē jì shí qì
Âm Hán Việt: đình xa kế thời khí
1.đồng hồ tính giờ đỗ xe
parking meter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác