做张做致
Phồn thể: 做張做致
zuò zhāng zuò zhì
Âm Hán Việt: tố trương tố trí
1.xem 做张做智
see 做张做智
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 做張做致
zuò zhāng zuò zhì
Âm Hán Việt: tố trương tố trí
1.xem 做张做智
see 做张做智
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác