做一天和尚撞一天钟
Phồn thể: 做一天和尚撞一天鐘
zuò yī tiān hé shang zhuàng yī tiān zhōng
Âm Hán Việt: tố nhất thiên hoà thượng tràng nhất thiên chung
1.nghĩa đen làm hòa thượng một ngày, đánh chuông một ngày (thành ngữ)
2.nghĩa bóng làm việc một cách máy móc
3.giữ chức vị một cách thụ động
lit. as a monk for today, toll today's bell (idiom) · fig. to do one's job mechanically · to hold a position passively
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác