偏辞
Phồn thể: 偏辭
piān cí
Âm Hán Việt: thiên từ
1.lời phiến diện
2.định kiến
3.nịnh hót
one-sided words · prejudice · flattery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác