偏角
piān jiǎo
Âm Hán Việt: thiên giác
1.góc lệch (dẫn đường)
2.độ lệch (khỏi lộ trình)
3.góc phân kỳ
angle of drift (navigation) · deflection (from course) · angle of divergence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác