偏护
Phồn thể: 偏護
piān hù
Âm Hán Việt: thiên hộ
1.bảo vệ người thân tín
2.ủng hộ không nguyên tắc
to protect a croney · to give unprincipled support
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác