偏差距离
Phồn thể: 偏差距離
piān chā jù lí
Âm Hán Việt: thiên sai cự ly
1.khoảng cách lệch
offset distance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 偏差距離
piān chā jù lí
Âm Hán Việt: thiên sai cự ly
1.khoảng cách lệch
offset distance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác