偏利共栖
Phồn thể: 偏利共棲
piān lì gòng qī
Âm Hán Việt: thiên lợi cộng thê
(biology) to have a commensal relationship with (another organism)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác