偏低
piān dī
Âm Hán Việt: thiên đê
1.ở mức thấp; không đủ (ví dụ: lương)
to be on the low side; to be inadequate (e.g. of a salary)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác