偎傍
wēi bàng
Âm Hán Việt: ôi bàng
1.rúc vào
to snuggle up to
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwēi bàng
Âm Hán Việt: ôi bàng
1.rúc vào
to snuggle up to
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác