假手他人
jiǎ shǒu tā rén
Âm Hán Việt: giả thủ tha nhân
to get one's own task done by sb else
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiǎ shǒu tā rén
Âm Hán Việt: giả thủ tha nhân
to get one's own task done by sb else
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác