假冒伪劣
Phồn thể: 假冒偽劣
jiǎ mào wěi liè
Âm Hán Việt: giả mạo nguỵ liệt
1.hàng giả chất lượng kém
2.hàng hóa kém chất lượng
cheap quality counterfeit (goods) · low-quality commodities
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác